Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lao động" (1)

lao động
phát
Tiếng Anh Động từwork
Từ vựng của tôi
ngày quốc tế lao động
international labor day

swap_horiz Từ liên quan "lao động" (5)

hợp đồng lao động
phát
Tiếng Anh Danh từlabor contract
Từ vựng của tôi
Hủy hợp đồng lao động
cancel the labor contract
bộ lao động thương binh và xã hội
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
liên đoàn lao động việt nam
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
người lao động
Tiếng Anh Danh từworker
Từ vựng của tôi
Người lao động cần được bảo vệ.
Workers need to be protected.
thị trường lao động
Tiếng Anh Cụm từLabor market
Từ vựng của tôi
Sẽ giáng một đòn mạnh vào thị trường lao động.
It will strike a heavy blow to the labor market.

format_quote Cụm từ "lao động" (9)

ngày quốc tế lao động
international labor day
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
Workers have to pay income tax every month.
Doanh nghiệp sa thải người lao động
companies lay off workers
Hủy hợp đồng lao động
cancel the labor contract
Người Việt rất chăm chỉ trong lao động
Vietnamese people are very serious about work.
hợp đồng lao động
employment contract
Người lao động cần được bảo vệ.
Workers need to be protected.
Sẽ giáng một đòn mạnh vào thị trường lao động.
It will strike a heavy blow to the labor market.
Để làm việc ở nước ngoài, bạn phải xin giấy phép lao động.
In order to work abroad, you must apply for a work permit